Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞沫传染飛沫傳染

fēi mò chuán rǎn

飞沫传染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞沫传染 trong tiếng Việt

lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)

Tra từ liên quan