飞沫传染飛沫傳染 fēi mò chuán rǎn 飞沫传染 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞沫传染 trong tiếng Việt lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan