飞行
(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay; hàng không
(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay; hàng không
飞行 thường mang nghĩa “bay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 飞行 cùng cụm 飞行员 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phi công
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
máy ghi chuyến bay; hộp đen
›飞行记录器fēi xíng jì lù qìmáy ghi chuyến bay; hộp đen
›飞行员fēi xíng yuánphi công; nhà hàng không
›飞行模式fēi xíng mó shìchế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
›飞行云fēi xíng yúnvệt khói máy bay
›飞虫fēi chóngcôn trùng bay; côn trùng có cánh
›飞蝗fēi huángchâu chấu bay
›飞行甲板fēi xíng jiǎ bǎnboong tàu sân bay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.