Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞毛腿飛毛腿

fēi máo tuǐ

飞毛腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞毛腿 trong tiếng Việt

chân nhanh; người chạy nhanh

Tra từ liên quan