Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞膜飛膜

fēi mó

飞膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞膜 trong tiếng Việt

màng bay

Tra từ liên quan