Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞机飛機

fēi jī

飞机 là gì?

飞机 [fēi jī] có nghĩa là máy bay; LT:架[jia4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞机 trong tiếng Việt

  1. máy bay
  2. LT:架[jia4]

Cách đọc và ghi nhớ 飞机

飞机 được đọc là fēi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay; LT:架[jia4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan