Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鱼子
yú zǐ

trứng cá; trứng cá muối

Cụm từ
鱼夫
yú fū

ngư dân; người đánh cá

Cụm từ
鱼塭
yú wēn

(Đài Loan) ao cá; trang trại cá

Cụm từ
鱼塘
yú táng

ao cá

Cụm từ
鱼嘴鞋
yú zuǐ xié

giày hở mũi; giày peep-toe

Cụm từ
鱼台县
Yú tái Xiàn

huyện Yutai ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
鱼台
Yú tái

huyện Yutai ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
鱼叉
yú chā

cây lao móc cá

Cụm từ
鱼刺
yú cì

xương cá

Cụm từ
鱼具
yú jù

biến thể của 漁具|渔具[yu2 ju4]

Cụm từ
鱼干女
yú gān nǚ

xem 乾物女|干物女[gan1 wu4 nu:3]

Cụm từ
鱼丸
yú wán

cá viên

Cụm từ

cá; LT:條|条[tiao2],尾[wei3]

Từ vựng
魇寐
yǎn mèi

gặp ác mộng

Cụm từ
yǎn

gặp ác mộng

Từ vựng

dùng trong 黑魖魖[hei1 xu1 xu1]

Từ vựng
魔鬼粘
mó guǐ zhān

(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán cảm ứng

Cụm từ
魔鬼毡
mó guǐ zhān

(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán

Cụm từ
魔鬼岛
Mó guǐ Dǎo

Đảo Devil ở Guiana thuộc Pháp, thuộc địa hình sự cũ (1852-1953)

Cụm từ
魔鬼
mó guǐ

ma quỷ

Cụm từ
魔头
mó tóu

quái vật; ma quỷ

Cụm từ
魔难
mó nàn

biến thể của 磨難|磨难[mo2 nan4]

Cụm từ
魔障
Mó zhàng

Mara (con quỷ cám dỗ)

Cụm từ
魔都
Mó dū

Ma Đô, biệt danh của Thượng Hải

Cụm từ
魔术贴
mó shù tiē

băng dán Velcro

Cụm từ
魔术棒
mó shù bàng

đũa phép

Cụm từ
魔术方块
mó shù fāng kuài

khối Rubik; khối ma thuật

Cụm từ
魔术师
mó shù shī

ảo thuật gia

Cụm từ
魔术
mó shù

ảo thuật

Cụm từ
魔芋
mó yù

xem 蒟蒻[ju3 ruo4]

Cụm từ