飞散飛散 fēi sàn 飞散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞散 trong tiếng Việt (khói) tan ra; tiêu tan; (chim chóc) bay tỏa ra mọi hướng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan