Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞散飛散

fēi sàn

飞散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞散 trong tiếng Việt

(khói) tan ra; tiêu tan; (chim chóc) bay tỏa ra mọi hướng

Tra từ liên quan