飞舞 là gì?
飞舞 [fēi wǔ] có nghĩa là phấp phới; nhảy múa trong gió.
Nghĩa của từ 飞舞 trong tiếng Việt
- phấp phới
- nhảy múa trong gió
Cách đọc và ghi nhớ 飞舞
飞舞 được đọc là fēi wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phấp phới; nhảy múa trong gió”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .