Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞行记录飛行記錄

fēi xíng jì lù

飞行记录 là gì?

飞行记录 [fēi xíng jì lù] có nghĩa là hồ sơ bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞行记录 trong tiếng Việt

hồ sơ bay

Cách đọc và ghi nhớ 飞行记录

飞行记录 được đọc là fēi xíng jì lù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồ sơ bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan