Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞腿飛腿

fēi tuǐ

飞腿 là gì?

飞腿 [fēi tuǐ] có nghĩa là đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞腿 trong tiếng Việt

đá

Cách đọc và ghi nhớ 飞腿

飞腿 được đọc là fēi tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan