飞腿 là gì?
飞腿 [fēi tuǐ] có nghĩa là đá.
Nghĩa của từ 飞腿 trong tiếng Việt
đá
Cách đọc và ghi nhớ 飞腿
飞腿 được đọc là fēi tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
飞腿 [fēi tuǐ] có nghĩa là đá.
đá
飞腿 được đọc là fēi tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .