飞征
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
飞征
chim muông và dã thú; thú đồng và chim trời; giống như 飛禽走獸|飞禽走兽
Giản thể飞征
Phồn thể飛征
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng