飞机云飛機雲 fēi jī yún 飞机云 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飞机云 trong tiếng Việt vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan