Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞涨飛漲

fēi zhǎng

飞涨 là gì?

飞涨 [fēi zhǎng] có nghĩa là lạm phát tăng vọt; giá cả tăng vọt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞涨 trong tiếng Việt

  1. lạm phát tăng vọt
  2. giá cả tăng vọt

Cách đọc và ghi nhớ 飞涨

飞涨 được đọc là fēi zhǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lạm phát tăng vọt; giá cả tăng vọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan