Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
盐山县
Yán shān xiàn

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
盐山
Yán shān

huyện Yanshan ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
盐场
yán chǎng

ruộng muối; sân phơi muối

Cụm từ
盐埕区
Yán chéng qū

quận Yancheng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
盐埕
Yán chéng

quận Yancheng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
盐埔乡
Yán pǔ Xiāng

Thị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐埔
Yán pǔ

Thị trấn Yanpu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐城市
Yán chéng shì

thành phố Yancheng, cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
盐城
Yán chéng

Yancheng, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
盐坨子
yán tuó zi

đống muối (tiếng địa phương)

Cụm từ
盐分
yán fèn

hàm lượng muối

Cụm từ
盐亭县
Yán tíng xiàn

huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
盐亭
Yán tíng

huyện Yanting ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
盐井乡
Yán jǐng xiāng

xã Yanjing, tên địa phương phổ biến

Cụm từ
盐井县
Yán jǐng xiàn

quận Yanjing trước đây (1917-1917), nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
盐井
Yán jǐng

Yanjing, tên địa phương phổ biến; quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1 xian4] trong châu Chamdo, Tây Tạng

Cụm từ
yán

muối; LT:粒[li4]

Từ vựng
碱金属
jiǎn jīn shǔ

kim loại kiềm

Cụm từ
碱试法
jiǎn shì fǎ

phương pháp thử kiềm

Cụm từ
碱荒
jiǎn huāng

đất hoang mặn

Cụm từ
碱腺
jiǎn xiàn

tuyến kiềm

Cụm từ
碱法纸浆
jiǎn fǎ zhǐ jiāng

bột giấy kiềm

Cụm từ
碱水
jiǎn shuǐ

nước tro tàu; nước kiềm (dùng trong nấu ăn)

Cụm từ
碱斑
jiǎn bān

vết kiềm

Cụm từ
碱性金属
jiǎn xìng jīn shǔ

kim loại kiềm

Cụm từ
碱性蓝
jiǎn xìng lán

màu xanh kiềm

Cụm từ
碱性尘雾
jiǎn xìng chén wù

khói bụi kiềm

Cụm từ
碱性土
jiǎn xìng tǔ

đất kiềm

Cụm từ
碱性
jiǎn xìng

tính kiềm

Cụm từ
碱式盐
jiǎn shì yán

muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)

Cụm từ