脏煤髒煤 zāng méi 脏煤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脏煤 trong tiếng Việt than bẩnbùn đất (từ mỏ than) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan