Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脏煤髒煤

zāng méi

脏煤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脏煤 trong tiếng Việt

  1. than bẩn
  2. bùn đất (từ mỏ than)
Tra từ liên quan