脏病
(khẩu ngữ) bệnh hoa liễu
(khẩu ngữ) bệnh hoa liễu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy
›长记性zhǎng jì xing(khẩu ngữ) rút kinh nghiệm; có đủ thông minh để học từ sai lầm của mình
›这会儿zhè huì r(khẩu ngữ) bây giờ; khoảnh khắc này; cũng đọc là [zhe4 hui3 r5]
›这年头zhè nián tou(khẩu ngữ) ngày nay
›转腰子zhuàn yāo zi(khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc
›转圈zhuàn quānxoay; vòng quanh; chạy vòng; phủ quanh; xoay vòng; (khẩu ngữ) nói vòng vo; đánh trống lảng
›转口zhuǎn kǒutá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời
›走人zǒu rén(khẩu ngữ) rời đi; biến đi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.