Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体位體位

tǐ wèi

体位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体位 trong tiếng Việt

tư thế

Tra từ liên quan