Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体察體察

tǐ chá

体察 là gì?

体察 [tǐ chá] có nghĩa là trải nghiệm; quan sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体察 trong tiếng Việt

  1. trải nghiệm
  2. quan sát

Cách đọc và ghi nhớ 体察

体察 được đọc là tǐ chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trải nghiệm; quan sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan