体己 là gì?
体己 [tī ji] có nghĩa là thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình.
Nghĩa của từ 体己 trong tiếng Việt
- thân mật
- tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình
Cách đọc và ghi nhớ 体己
体己 được đọc là tī ji, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .