Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体己體己

tī ji

体己 là gì?

体己 [tī ji] có nghĩa là thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体己 trong tiếng Việt

  1. thân mật
  2. tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình

Cách đọc và ghi nhớ 体己

体己 được đọc là tī ji, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan