Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体格检查體格檢查

tǐ gé jiǎn chá

体格检查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体格检查 trong tiếng Việt

khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe

Tra từ liên quan