体格检查體格檢查 tǐ gé jiǎn chá 体格检查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体格检查 trong tiếng Việt khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan