Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
盐碱地
yán jiǎn dì

đất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn

Cụm từ
盐碱
yán jiǎn

(đất) mặn và kiềm

Cụm từ
盐卤
yán lǔ

nước muối

Cụm từ
盐酸盐
yán suān yán

clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
盐酸克仑特罗
yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ
盐酸
yán suān

axit hydrochloric HCl

Cụm từ
盐都区
Yán dū qū

quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô

Cụm từ
盐都
Yán dū

quận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô

Cụm từ
盐边县
Yán biān xiàn

huyện Yanbian ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐边
Yán biān

huyện Diêm Biên ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐蛇
yán shé

(phương ngữ) tắc kè

Cụm từ
盐肤木
yán fū mù

cây muối Trung Quốc (Rhus chinensis)

Cụm từ
盐皮质类固醇
yán pí zhì lèi gù chún

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ
盐田区
Yán tián qū

quận Yantian của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Cụm từ
盐田
yán tián

ruộng muối

Cụm từ
盐滩
yán tān

bãi muối; hồ muối

Cụm từ
盐源县
Yán yuán xiàn

huyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐源
Yán yuán

huyện Diêm Nguyên ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], nam Tứ Xuyên

Cụm từ
盐湖城
Yán hú chéng

thành phố Salt Lake, thủ phủ của Utah

Cụm từ
盐湖区
Yán hú qū

quận Diêm Hồ (quận Hồ Muối) của thành phố Vận Thành 運城市|运城市[Yun4 cheng2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
盐湖
yán hú

hồ muối

Cụm từ
盐津县
Yán jīn xiàn

huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
盐津
Yán jīn

huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
盐池县
Yán chí xiàn

huyện Yanchi ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
盐池
Yán chí

huyện Yanchi ở Ninh Hạ; một cánh đồng muối

Cụm từ
盐水镇
Yán shuǐ zhèn

trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
盐水
yán shuǐ

nước muối; nước muối đậm đặc

Cụm từ
盐成土
yán chéng tǔ

đất mặn (phân loại đất)

Cụm từ
盐度
yán dù

độ mặn

Cụm từ
盐巴
yán bā

muối ăn

Cụm từ