Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体恤體恤

tǐ xù

体恤 là gì?

体恤 [tǐ xù] có nghĩa là thấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thun.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体恤 trong tiếng Việt

  1. thấu hiểu và quan tâm
  2. (từ mượn) áo thun

Cách đọc và ghi nhớ 体恤

体恤 được đọc là tǐ xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thun”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan