Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
碱度
jiǎn dù

độ kiềm

Cụm từ
碱基配对
jiǎn jī pèi duì

liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA); cặp bazơ

Cụm từ
碱基对
jiǎn jī duì

cặp base (sinh học phân tử)

Cụm từ
碱基互补配对
jiǎn jī hù bǔ pèi duì

bắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA

Cụm từ
碱基
jiǎn jī

bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)

Cụm từ
碱土金属
jiǎn tǔ jīn shǔ

kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 鈹|铍, magie Mg 鎂|镁, canxi Ca 鈣|钙, stronti Sr 鍶|锶, bari Ba 鋇|钡 và radi Ra 鐳|镭)

Cụm từ
碱土
jiǎn tǔ

đất kiềm

Cụm từ
碱化
jiǎn huà

làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)

Cụm từ
jiǎn

(hóa học) bazơ; kiềm; soda

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 鹼|碱[jian3]

Từ vựng
cuó

nước muối; muối

Từ vựng
咸盐
xián yán

muối (thông tục); muối ăn

Cụm từ
咸鸭蛋
xián yā dàn

trứng vịt muối

Cụm từ
咸鱼翻身
xián yú fān shēn

nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận

Thành ngữ
咸鱼
xián yú

cá muối

Cụm từ
咸酥鸡
xián sū jī

món gà chiên muối tiêu; gà chiên kiểu Đài Loan

Cụm từ
咸猪手
xián zhū shǒu

kẻ biến thái (đặc biệt là người sàm sỡ phụ nữ ở nơi công cộng)

Cụm từ
咸菜
xián cài

rau củ muối; dưa muối

Cụm từ
咸肉
xián ròu

thịt xông khói; thịt muối

Cụm từ
咸丝丝儿
xián sī sī r

biến thể er hoá của 鹹絲絲|咸丝丝[xian2 si1 si1]

Cụm từ
咸丝丝
xián sī sī

hơi mặn

Cụm từ
咸湿
xián shī

(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩu; khiêu dâm

Khẩu ngữ
咸涩
xián sè

mặn và đắng; chát

Cụm từ
咸淡
xián dàn

mặn và nhạt (hương vị); mức độ mặn; lợ (nước)

Cụm từ
咸海
Xián Hǎi

Biển Aral

Cụm từ
咸津津儿
xián jīn jīn r

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

Cụm từ
咸津津
xián jīn jīn

mặn mà (hương vị)

Cụm từ
咸水湖
xián shuǐ hú

hồ nước mặn

Cụm từ
咸水妹
xián shuǐ mèi

(phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")

Cụm từ
咸水
xián shuǐ

nước muối; nước biển

Cụm từ