Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xián

được ướp muối; mặn; keo kiệt; bủn xỉn

Từ vựng
jiǎn

biến thể tiếng Nhật của 鹼|碱[jian3]

Từ vựng
卤质
lǔ zhì

tính kiềm

Cụm từ
卤莽
lǔ mǎng

biến thể của 魯莽|鲁莽[lu3 mang3]

Cụm từ
卤素
lǔ sù

halogen (hóa học)

Cụm từ
卤田
lǔ tián

ruộng muối

Cụm từ
卤水
lǔ shuǐ

nước muối; nước cặn; dung dịch ướp

Cụm từ
卤族
lǔ zú

xem 鹵素|卤素[lu3 su4]

Cụm từ
卤属
lǔ shǔ

xem 鹵素|卤素[lu3 su4]

Cụm từ
卤味
lǔ wèi

biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]

Cụm từ
卤化银
lǔ huà yín

halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Cụm từ
卤化物
lǔ huà wù

halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)

Cụm từ
卤化
lǔ huà

halogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)

Cụm từ
卤代烃
lǔ dài tīng

haloankan (thu được từ hydrocarbon bằng cách thay thế hydro bằng halogen, ví dụ như clorobenzen hoặc CFC)

Cụm từ

đất kiềm; muối; nước muối; halogen (hoá học); thô lỗ; ngốc nghếch

Từ vựng
鸾凤
luán fèng

luân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh; quân vương; người đẹp

Cụm từ
鸾飘凤泊
luán piāo fèng bó

nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ); nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển; vợ chồng xa cách; người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng

Thành ngữ
鸾翔凤集
luán xiáng fèng jí

nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng

Thành ngữ
鸾翔凤翥
luán xiáng fèng zhù

(thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cụm từ
luán

loài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng

Từ vựng

chim hoàng oanh Trung Quốc

Từ vựng

biến thể của 鴝|鸲[qu2]

Từ vựng
鹳嘴翡翠
guàn zuǐ fěi cuì

(loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)

Cụm từ
guàn

sếu; cò

Từ vựng
鹦鹉螺
yīng wǔ luó

ốc anh vũ; hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)

Cụm từ
鹦鹉热
yīng wǔ rè

bệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt

Cụm từ
鹦鹉学舌
yīng wǔ xué shé

nhại lời; lặp lại một cách máy móc lời người khác

Cụm từ
鹦鹉
yīng wǔ

con vẹt

Cụm từ
yīng

con vẹt

Từ vựng
shuāng

dùng trong 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]

Từ vựng