Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体征體徵

tǐ zhēng

体征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体征 trong tiếng Việt

(y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất

Tra từ liên quan