体操 là gì?
体操 [tǐ cāo] có nghĩa là thể dục dụng cụ.
Nghĩa của từ 体操 trong tiếng Việt
thể dục dụng cụ
Cách đọc và ghi nhớ 体操
体操 được đọc là tǐ cāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể dục dụng cụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .