Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体格體格

tǐ gé

体格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体格 trong tiếng Việt

sức khỏe cơ thể; tình trạng thể chất; vóc dáng

Tra từ liên quan