Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体校體校

tǐ xiào

体校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体校 trong tiếng Việt

trường thể thao; trường đào tạo thể chất

Tra từ liên quan