体外 là gì?
体外 [tǐ wài] có nghĩa là bên ngoài cơ thể; in vitro.
Nghĩa của từ 体外 trong tiếng Việt
- bên ngoài cơ thể
- in vitro
Cách đọc và ghi nhớ 体外
体外 được đọc là tǐ wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài cơ thể; in vitro”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .