Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体外體外

tǐ wài

体外 là gì?

体外 [tǐ wài] có nghĩa là bên ngoài cơ thể; in vitro.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体外 trong tiếng Việt

  1. bên ngoài cơ thể
  2. in vitro

Cách đọc và ghi nhớ 体外

体外 được đọc là tǐ wài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài cơ thể; in vitro”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan