髓鞘 suǐ qiào 髓鞘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 髓鞘 trong tiếng Việt bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan