体会體會 tǐ huì 体会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体会 trong tiếng Việt biết từ kinh nghiệmhọc qua trải nghiệmnhận rasự hiểu biếtkinh nghiệm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan