体感體感 tǐ gǎn 体感 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体感 trong tiếng Việt cảm giác cơ thể; cảm biến cơ thể; cảm biến chuyển động (trò chơi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan