Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体感體感

tǐ gǎn

体感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体感 trong tiếng Việt

cảm giác cơ thể; cảm biến cơ thể; cảm biến chuyển động (trò chơi)

Tra từ liên quan