体外受精
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
体外受精
thụ tinh trong ống nghiệm
Giản thể体外受精
Phồn thể體外受精
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng