Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体念體念

tǐ niàn

体念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体念 trong tiếng Việt

đặt mình vào vị trí của người khác; nghĩ cho người khác

Tra từ liên quan