体式體式
体式 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 体式 trong tiếng Việt
(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại
(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại