Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体式體式

tǐ shì

体式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体式 trong tiếng Việt

(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại

Tra từ liên quan