Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体操队體操隊

tǐ cāo duì

体操队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体操队 trong tiếng Việt

đội tuyển thể dục dụng cụ

Tra từ liên quan