Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体操运动员體操運動員

tǐ cāo yùn dòng yuán

体操运动员 là gì?

体操运动员 [tǐ cāo yùn dòng yuán] có nghĩa là vận động viên thể dục dụng cụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体操运动员 trong tiếng Việt

vận động viên thể dục dụng cụ

Cách đọc và ghi nhớ 体操运动员

体操运动员 được đọc là tǐ cāo yùn dòng yuán, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vận động viên thể dục dụng cụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan