Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体恤入微體恤入微

tǐ xù rù wēi

体恤入微 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体恤入微 trong tiếng Việt

nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ); thể hiện sự quan tâm chu đáo; chăm sóc tỉ mỉ

Tra từ liên quan