Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
髓结髓結

suǐ jié

髓结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髓结 trong tiếng Việt

nút lõi (trong gỗ)

Tra từ liên quan