Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体内體內

tǐ nèi

体内 là gì?

体内 [tǐ nèi] có nghĩa là bên trong cơ thể; in vivo (ngược với in vitro); nội bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体内 trong tiếng Việt

  1. bên trong cơ thể
  2. in vivo (ngược với in vitro)
  3. nội bộ

Cách đọc và ghi nhớ 体内

体内 được đọc là tǐ nèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên trong cơ thể; in vivo (ngược với in vitro); nội bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan