Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体己钱體己錢

tī ji qián

体己钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体己钱 trong tiếng Việt

tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi

Tra từ liên quan