Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体例體例

tǐ lì

体例 là gì?

体例 [tǐ lì] có nghĩa là phong cách (văn học); hình thức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体例 trong tiếng Việt

  1. phong cách (văn học)
  2. hình thức

Cách đọc và ghi nhớ 体例

体例 được đọc là tǐ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phong cách (văn học); hình thức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan