体例 là gì?
体例 [tǐ lì] có nghĩa là phong cách (văn học); hình thức.
Nghĩa của từ 体例 trong tiếng Việt
- phong cách (văn học)
- hình thức
Cách đọc và ghi nhớ 体例
体例 được đọc là tǐ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phong cách (văn học); hình thức”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .