Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体壁體壁

tǐ bì

体壁 là gì?

体壁 [tǐ bì] có nghĩa là biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体壁 trong tiếng Việt

  1. biểu bì (sinh học)
  2. lớp bao (sinh học)

Cách đọc và ghi nhớ 体壁

体壁 được đọc là tǐ bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan