Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
飨客
xiǎng kè

thiết đãi khách

Cụm từ
飨以闭门羹
xiǎng yǐ bì mén gēng

đóng cửa không tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
xiǎng

(văn học) dâng đồ ăn thức uống; thiết đãi

Từ vựng
饕餮纹
tāo tiè wén

mô típ mặt nạ động vật cách điệu

Cụm từ
饕餮大餐
tāo tiè dà cān

bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa

Thành ngữ
饕餮之徒
tāo tiè zhī tú

kẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v

Cụm từ
饕餮
tāo tiè

con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương; hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu; phàm ăn; thịnh soạn (yến tiệc)

Cụm từ
饕客
tāo kè

người sành ăn

Cụm từ
tāo

(văn học) tham lam; phàm ăn

Từ vựng
饔饩
yōng xì

dâng tặng động vật đã mổ thịt hoặc còn sống

Cụm từ
饔飧
yōng sūn

(văn học) nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối; nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín

Cụm từ
yōng

(văn học) thức ăn chín; bữa sáng

Từ vựng
饶阳县
Ráo yáng xiàn

huyện Raoyang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
饶阳
Ráo yáng

huyện Raoyang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
饶过
ráo guò

tha thứ; lượng thứ; tha lỗi

Cụm từ
饶舌音乐
ráo shé yīn yuè

nhạc rap

Cụm từ
饶舌调唇
ráo shé tiáo chún

ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối

Thành ngữ
饶舌
ráo shé

nói nhiều; lải nhải; nói mà không suy nghĩ; rap (thể loại nhạc)

Cụm từ
饶河县
Ráo hé xiàn

huyện Raohe ở Song Áp Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
饶河
Ráo hé

huyện Raohe ở Song Áp Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
饶沃
ráo wò

màu mỡ; giàu có; dồi dào

Cụm từ
饶有风趣
ráo yǒu fēng qù

hài hước dí dỏm (thành ngữ)

Thành ngữ
饶有兴趣
ráo yǒu xìng qù

hết sức thú vị

Cụm từ
饶有
ráo yǒu

đầy (hứng thú, hài hước, tình cảm, v.v.)

Cụm từ
饶恕
ráo shù

tha thứ; khoan dung; bỏ qua

Cụm từ
饶平县
Ráo píng xiàn

huyện Raoping ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
饶平
Ráo píng

huyện Raoping ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
饶富
ráo fù

giàu có (về một phẩm chất nào đó)

Cụm từ
饶命
ráo mìng

tha mạng cho ai đó

Cụm từ
饶了
ráo le

tha thứ; thứ lỗi

Cụm từ