Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆委会陸委會

Lù wěi huì

陆委会 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆委会 trong tiếng Việt

Hội đồng Sự vụ Đại lục (Đài Loan), viết tắt của 大陸委員會|大陆委员会

Tra từ liên quan