Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liù

陆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆 trong tiếng Việt

sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Tra từ liên quan