Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陷于陷於

xiàn yú

陷于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陷于 trong tiếng Việt

mắc vào (một tình huống xấu); rơi vào (bẫy, v.v.)

Tra từ liên quan