陆路 là gì?
陆路 [lù lù] có nghĩa là tuyến đường bộ; tuyến đường xuyên đất liền.
Nghĩa của từ 陆路 trong tiếng Việt
- tuyến đường bộ
- tuyến đường xuyên đất liền
Cách đọc và ghi nhớ 陆路
陆路 được đọc là lù lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến đường bộ; tuyến đường xuyên đất liền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .