Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆路陸路

lù lù

陆路 là gì?

陆路 [lù lù] có nghĩa là tuyến đường bộ; tuyến đường xuyên đất liền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆路 trong tiếng Việt

  1. tuyến đường bộ
  2. tuyến đường xuyên đất liền

Cách đọc và ghi nhớ 陆路

陆路 được đọc là lù lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến đường bộ; tuyến đường xuyên đất liền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan