Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆架陸架

lù jià

陆架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆架 trong tiếng Việt

thềm lục địa

Tra từ liên quan