Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆荣廷陸榮廷

Lù Róng tíng

陆荣廷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆荣廷 trong tiếng Việt

Lu Rongting (1858-1928), tổng đốc tỉnh Quảng Tây thời nhà Thanh, sau đó là lãnh đạo phe quân phiệt Quảng Tây cũ

Tra từ liên quan